Dịch

attributable

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể quy chotính từkhông so sánh (not comparable)Capable of being attributed.
  2. Được phép quy chotính từkhông so sánh (not comparable)Allowed to be attributed.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • attributable to sb/sthdo ai/cái gì gây ra

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Việc thiếu khả năng giao tiếp của anh ấy là do tính nhút nhát.
  • .Câu nói đó là của Winston Churchill.
  • Tom's .Những cơn đau đầu của Tom là do căng thẳng.

AI