Nghĩa chính
- Vật lý thiên văndanh từkhông đếm được (uncountable)The branch of astronomy or physics that deals with the physical properties of celestial bodies and with the interaction between matter and radiation in celestial bodies and in the space between them.
Họ từ (word family)
cùng gốc astrophysicsNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . , year’s “ , ” , .Thực tế là, năng lượng tối là bí ẩn lớn nhất trong khoa học. Nó đã thúc đẩy một lượng lớn nghiên cứu trong thập kỷ qua và là động lực chính trong báo cáo “Thế giới mới, Chân trời mới” năm ngoái của Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia, trong đó ưu tiên các dự án thiên văn học và vật lý thiên văn trong tương lai.
- .Anh ấy muốn đi học đại học để nghiên cứu vật lý thiên văn.
- .Đây là một trong những bí ẩn lớn nhất trong ngành vật lý thiên văn.