Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
astrofísica
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/astɾoˈfisika/
nguồn
Nghĩa chính
1
Vật lý thiên văn
danh từ
astrophysics
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
astrofísica
Dạng gốc
(base form)
astrofísica
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
astrophysics
Vật lý thiên văn
AI
1
Vật lý thiên văn
1
Vật lý thiên văn
1
Vật lý thiên văn