Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geoastrophysics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngành khoa học đa ngành kết hợp khoa học địa chất và vật lý thiên văn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A multidisciplinary science incorporating geoscience and astrophysics.
Nguồn gốc
(etymology)
geo-
+
astrophysics
AI
1
Ngành khoa học đa ngành kết hợp khoa học địa chất và vật lý thiên văn
1
Ngành khoa học đa ngành kết hợp khoa học địa chất và vật lý thiên văn
1
Ngành khoa học đa ngành kết hợp khoa học địa chất và vật lý thiên văn