Nghĩa chính
- Rất lớntính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to astronomy.
- Khổng lồ, cực lớn, ngất ngưởngtính từVery large; of vast measure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- astronomicalDạng gốc (base form)
- more astronomicalSo sánh hơn (comparative)
- most astronomicalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| astronomical amount | Số lượng cực lớn | |
| astronomical cost | Chi phí khổng lồ | |
| astronomical figure | Con số thiên văn | |
| astronomical price | Giá cao ngất ngưởng | |
| astronomical sum | Khoản tiền khổng lồ | |
| astronomical unitdanh từ | danh từ | Đơn vị thiên văn |
| astronomical yeardanh từ | danh từ | Thời gian để Trái đất quay một vòng quanh Mặt trời, đặc biệt là năm nhiệt đới, thiên văn hoặc năm dị thường |
| astronomical timedanh từ | danh từ | Thời gian đã qua giữa trưa của một ngày cụ thể, được tính là 24 giờ trong thời gian trung bình |
Ví dụ
- , , .Cuối cùng, mọi người đều nhận thấy kiến thức thiên văn không hề sai, và họ đón chờ sao chổi.
- , , .Chi phí cho một công trình như vậy vào lúc này dĩ nhiên sẽ là con số khổng lồ.
- .Chi phí sinh hoạt ở đây cao ngất ngưởng.
Họ từ (word family)
cùng gốc astronomicalNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiastronomique
- từ tiếng Latinhastronomicus
- từ tiếng Hy Lạp cổἀστρονομικόςastronomikós
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha