Nghĩa chính
- Làm ngạc nhiêntính từAmazed; surprised.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của astonishđộng từsimple past and past participle of astonish
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- astonishedDạng gốc (base form)
- more astonishedSo sánh hơn (comparative)
- most astonishedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- astonished at/by sth/sbkinh ngạc trước cái gì/aiMy parents looked astonished at my news.Bố mẹ tôi vẻ mặt kinh ngạc trước tin tôi báo.
- astonished (that)…kinh ngạc (rằng)…She seemed astonished (that) I had never been to Paris.Cô ấy có vẻ kinh ngạc khi tôi nói mình chưa bao giờ đến Paris.
- astonished to find/hear/learn/see…kinh ngạc khi thấy/nghe/biết…He was astonished to learn he'd won the competition.Anh ấy đã rất kinh ngạc khi biết mình thắng cuộc thi.
Ví dụ
- .Bạn đã rất kinh ngạc.
- .Tom đã làm Mary kinh ngạc.
- .Tom trông có vẻ kinh ngạc.
Họ từ (word family)
cùng gốc astonishedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- surprisedđồng nghĩaMạnh hơn, thường là kinh ngạc trước một điều rất bất ngờ.