astounded
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Ngẩn ngơtính từSurprised, amazed, astonished or bewildered.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- astoundedDạng gốc (base form)
- more astoundedSo sánh hơn (comparative)
- most astoundedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- astounded at/by sthkinh ngạc trước cái gìShe looked astounded at the news.Cô ấy trông thật kinh ngạc trước tin tức đó.
- astounded (that)…kinh ngạc (rằng)…The doctors were astounded (that) he survived.Các bác sĩ đã kinh ngạc khi anh ấy sống sót.
- astounded to find/hear/learn/see…kinh ngạc khi thấy/nghe/biết/nhìn thấy…I was astounded to see her appear from the house.Tôi đã kinh ngạc khi thấy cô ấy xuất hiện từ trong nhà.
Họ từ (word family)
cùng gốc astoundedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- […] , ; appall’d, .[…] chìm đắm trong sự hồi hộp Và nỗi sợ tôi đứng đó, mà chẳng biết mình sợ điều gì; Khi ngay trước giác quan kinh hoàng, bàng hoàng của tôi Một người đàn ông có dáng vẻ và thần thái cao quý xuất hiện.
- .Câu hỏi làm anh ấy kinh ngạc.
- Flavio .Flavio ngỡ ngàng trước công nghệ đó.