Dịch

aspartate

danh từ (noun)
/ˈæspə(ɹ)teɪt/

Nghĩa chính

  1. At-pa-tácdanh từThe conjugate base of aspartic acid, or any salt or ester of it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aspartateDạng gốc (base form)
  2. aspartatesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aspartate transaminasedanh từEnzym xúc tác chuyển nhóm amin giữa các hợp chất có hoạt tính sinh học, đặc biệt là giữa axit aspartic và axit glutamic
aspartate aminotransferasedanh từĐồng nghĩa với aspartate transaminase
insulin aspartdanh từDạng insulin tái tổ hợp được biến đổi tác dụng ngắn (một chất tương tự insulin tác dụng ngắn) được tiêm dưới da để điều trị bệnh tiểu đường loại 1 và loại 2. Tên thương mại (nhãn hiệu) bao gồm NovoLog, Fiasp và các tên khác

AI