Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aspartate aminotransferase
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với aspartate transaminase
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of aspartate transaminase.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aspartate transaminase
AI
1
Đồng nghĩa với aspartate transaminase
1
Đồng nghĩa với aspartate transaminase
1
Đồng nghĩa với aspartate transaminase