ascendance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự vượt trội; hành động đi lêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ascendancy, superiority; the act of ascending.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ascendanceDạng gốc (base form)
- ascendancesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , Ireland’s .