Dịch

ascendance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự vượt trội; hành động đi lêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ascendancy, superiority; the act of ascending.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ascendanceDạng gốc (base form)
  2. ascendancesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , Ireland’s .

AI