Nghĩa chính
- Sự chuyển đổi một chất thành hoặc phản ứng của một chất với arsenate (“muối hoặc este của axit arsenic”)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Conversion of a substance to, or reaction of a substance with, an arsenate (“a salt or ester of arsenic acid”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arsenationDạng gốc (base form)
- arsenationsSố nhiều (plural)