Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
arrestively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách bắt giữ
trạng từ
In an arrestive manner.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
remarkably
strikingly
conspicuously
arrestingly
Ví dụ
His
face
had
an
arrestively
hollow
look
,
but
that
frozen
smile
was
set
on
it
.
Nguồn gốc
(etymology)
arrestive
+
-ly
AI
1
Một cách bắt giữ
1
Một cách bắt giữ
1
Một cách bắt giữ