strikingly
B2trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Nổi bậttrạng từIn a striking way.
- Đáng kể, lớntrạng từTo a remarkable degree or extent.
- Bất ngờ, đáng chú ýtrạng từRemarkably, surprisingly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- strikinglyDạng gốc (base form)
- more strikinglySo sánh hơn (comparative)
- most strikinglySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , .Anh ấy bước vào đầy ấn tượng, chiếm lĩnh sân khấu.
- Warwick's , .Cái nhìn đầu tiên của Warwick đã tiết lộ sự thật rằng người phụ nữ trẻ đẹp đến ngạc nhiên, với vẻ đẹp uy nghi hiếm thấy.
- , .Đáng chú ý là ông ấy đã cúi đầu thật sâu trước Hoàng đế.
Họ từ (word family)
cùng gốc strikinglyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha