Dịch

strikingly

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Nổi bậttrạng từIn a striking way.
  2. Đáng kể, lớntrạng từTo a remarkable degree or extent.
  3. Bất ngờ, đáng chú ýtrạng từRemarkably, surprisingly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strikinglyDạng gốc (base form)
  2. more strikinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most strikinglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Anh ấy bước vào đầy ấn tượng, chiếm lĩnh sân khấu.
  • Warwick's , .Cái nhìn đầu tiên của Warwick đã tiết lộ sự thật rằng người phụ nữ trẻ đẹp đến ngạc nhiên, với vẻ đẹp uy nghi hiếm thấy.
  • , .Đáng chú ý là ông ấy đã cúi đầu thật sâu trước Hoàng đế.

AI