Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
strikingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất nổi bật, khả năng gây ấn tượng sâu sắc, tính chất đập vào mắt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being striking.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
strikingness
strik
e
Đánh, đập
động từ, danh từ
striking
ly
Nổi bật
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
striking
+
-ness
AI
1
Tính chất nổi bật
1
Tính chất nổi bật
1
Tính chất nổi bật