Dịch

arrestive

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có xu hướng dừng hoặc làm chậm một quá trìnhtính từTending to stop or slow a process.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arrestiveDạng gốc (base form)
  2. more arrestiveSo sánh hơn (comparative)
  3. most arrestiveSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Có xu hướng thu hút sự chú ý của mọi người
  1. Tending to capture people’s attention.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , , , .
  • , , , , .
  • , , , ,— “ color-bearer’s !”

AI