Dịch

argentine

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˈɑː(ɹ).d͡ʒənˌtiːn/US/ˈɑɹdʒənˌtin/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bằng bạc, ánh bạctính từContaining or resembling silver.
  2. Cá ếch biểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any osmeriform fish of the genus Argentina, especially a European argentine (Argentina sphyraena).
  3. Thạch bạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A siliceous variety of calcite, or lime carbonate, having a silvery-white, pearly lustre, and a waving or curved lamellar structure.
  4. Kim loại mạ bạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)White metal coated with silver.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. argentineDạng gốc (base form)
  2. argentinesSố nhiều (plural)
  3. more argentineSo sánh hơn (comparative)
  4. most argentineSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

argentine beefThịt bò Argentina
argentine citizenCông dân Argentina
argentine pesoĐồng peso Argentina
argentine tangodanh từĐiệu tango Argentina
Argentine Seadanh từ riêngVùng biển cận biên của Đại Tây Dương tiếp giáp với mũi phía nam của Nam Mỹ
Argentine antdanh từLoài kiến nhỏ, màu đen thuộc loài Linepithema humilis, có nguồn gốc từ Argentina, nhưng hiện được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới
Afro-Argentinetính từ, danh từLiên quan đến người Argentina gốc Phi
greater argentinedanh từLoài cá phía bắc Đại Tây Dương, có mùi cá trích (Argentina silus, syn. Salmo silus)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bằng bạc

Nguồn gốc (etymology)

argent-ine

  1. từ tiếng Anh trung đạiargentyne
  2. từ tiếng Pháp cổargentin“silvery”
  3. từ tiếng Latinhargentum“silver”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Dian, Nữ thần Đi-an cõi trời, Nữ thần Ánh bạc
  • " ?" ".""Quốc tịch của bạn là gì?" "Argentina."
  • ?Bạn chưa từng thử trà mate của Argentina à?

AI