Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
argensimio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɾxenˈsimjo/
Nghĩa chính
1
Một người Argentina
danh từ
an Argentine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
argensimio
Dạng gốc
(base form)
argensimio
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
¡
Cállate
,
maldito
argensimio
!
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
argentine
Bằng bạc, ánh bạc
Argentine
Của, từ, hoặc liên quan đến Argentina hoặc người dân của nó
AI
1
Một người Argentina
1
Một người Argentina
1
Một người Argentina