Dịch

Argentine

tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Của, từ, hoặc liên quan đến Argentina hoặc người dân của nótính từkhông so sánh (not comparable)Of, from, or pertaining to Argentina or its people.
  2. Công dân hoặc hậu duệ ở nước ngoài của Argentinadanh từA citizen or descendant abroad of Argentina.
  3. Dạng tỉnh lược của Argentine tangodanh từEllipsis of Argentine tango.
  4. Khu phố của Thành phố Kansas, Kansas, được đặt theo tên của một lò luyện bạcdanh từ riêngA neighbourhood of Kansas City, Kansas, named after a silver smeltery.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ArgentineDạng gốc (base form)
  2. ArgentinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Argentine Seadanh từ riêngVùng biển cận biên của Đại Tây Dương tiếp giáp với mũi phía nam của Nam Mỹ
Argentine antdanh từLoài kiến nhỏ, màu đen thuộc loài Linepithema humilis, có nguồn gốc từ Argentina, nhưng hiện được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới
Afro-Argentinetính từ, danh từLiên quan đến người Argentina gốc Phi
Argentine tangodanh từĐiệu tango Argentina
greater argentinedanh từLoài cá phía bắc Đại Tây Dương, có mùi cá trích (Argentina silus, syn. Salmo silus)
Argentine Republicdanh từ riêngCộng hòa Argentina
Argentine Sign Languagedanh từ riêngNgôn ngữ ký hiệu được sử dụng ở Argentina
argentine pesoĐồng peso Argentina

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Thị trấn và địa điểm được chỉ định điều tra dân số trong đó
  1. Thị trấn và địa điểm được chỉ định điều tra dân số trong đó, thuộc Quận Genesee, MichiganA township and census-designated place therein, in Genesee County, Michigan.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổargentin“silvery”
  2. từ tiếng Latinhargentum“silver”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • " " .
  • ?

AI