Nghĩa chính
- Ác-hen-ti-nadanh từ riêngA country in South America. Official name: Argentine Republic. Capital: Buenos Aires.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Republic of Argentinadanh từ riêng | danh từ riêng | Dạng không chính thức của Cộng hòa Argentina |
| don't cry for me, Argentinacụm từ | cụm từ | Dùng để diễn tả người nói không cần sự thông cảm hay thương xót |
Ví dụ
- : (5 ), (4 ), (4 ), (3 ), (2 ), (2 ), (1 ), (1 ). .Những quốc gia đã vô địch FIFA World Cup đến nay gồm có: Brazil (5 lần), Ý (4 lần), Đức (4 lần), Argentina (3 lần), Uruguay (2 lần), Pháp (2 lần), Anh (1 lần) và Tây Ban Nha (1 lần). Argentina là nhà đương kim vô địch.
- , , .
- ?
Họ từ (word family)
cùng gốc ArgentinaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha