Dịch

archway

C1danh từ (noun)
US/ˈɑɹt͡ʃˌweɪ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vòm cổng, lối đi có mái vòmdanh từA passageway covered by an arch, particularly one made of masonry.
  2. Cửa vòmdanh từA doorway with a semilunar-shaped top.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. archwayDạng gốc (base form)
  2. archwaysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , tapestry-hung .Những viên gạch Delft màu nâu đỏ bao quanh lò sưởi, những cảnh trong Kinh thánh được vẽ thô sơ với màu hoa tiên nhạt hòa quyện với màu gỗ thông hồng, trong khi phía trên chúng, thay vì một kệ lò sưởi, là một ô cửa vòm đủ cao để tạo thành một ban công với những con tiện mảnh và một bức tường treo thảm phía sau.
  • .Họ bước qua một vòm cổng.
  • , / , / , / : / / sylph-like , / / .Lần cuối tôi thấy dòng suối nhỏ ấy, / Một hình bóng ánh sáng đứng đó, / Tựa như một viên ngọc quý, / Dưới vòm cổng thô sơ kia: / Và khi tôi nhìn với tình yêu và sự kinh ngạc / Sinh vật giống như tiên nữ ấy, / Tôi ngỡ hình bóng thanh thoát kia hẳn phải là / Nàng tiên của mùa xuân.

Họ từ (word family)

cùng gốc archway

Nguồn gốc (etymology)

AI