Dịch

archangelic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. (thuộc) tổng thiên thầntính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, resembling, or characteristic of archangels.

Nguồn gốc (etymology)

arch-angelic

  1. mượn từ tiếng Latinharchangelicus

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .
  • […] , , , , […]

AI