Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
archaicity
danh từ
(noun)
/
ɑː
(ɹ)
k
eɪ
ˈ
ɪ
s
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Tính cổ xưa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being archaic.
Nguồn gốc
(etymology)
archaic
+
-ity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antigüedad
Tính cổ kính, tính cổ xưa
AI
1
Tính cổ xưa
1
Tính cổ xưa
1
Tính cổ xưa