aptly
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Thích đáng, phải chăng, phù hợptrạng từIn an apt or suitable manner; fittingly; appropriately; suitably
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aptlyDạng gốc (base form)
- more aptlySo sánh hơn (comparative)
- most aptlySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc aptlyVí dụ
- , “”, .Bạn tôi, người có biệt danh rất phù hợp là “Lùn”, tuy nhỏ con nhưng khỏe mạnh.
- , .Các quan chức ứng phó khẩn cấp với vụ phun trào đang hướng sự tập trung vào ngôi làng có cái tên rất đúng là Volcano, nơi hàng chục trận động đất nhỏ làm rung chuyển mặt đất mỗi giờ khi Kilauea trải qua những thay đổi lớn.
- , , .Đồ ăn vặt, như bánh twinkies, được gọi là đồ ăn rác rất đúng nghĩa, nhưng vẫn ngon.