Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aptamente
trạng từ
(adverb)
/ˌabtaˈmente/
Nghĩa chính
1
Khéo léo
trạng từ
aptly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Thuận tay, thành thạo, khéo léo
策略
cè lüè
Khôn khéo, khéo léo
致
zhì
Tinh tế, tỉ mỉ, khéo léo
Tiếng Anh
aptly
Thích đáng, phải chăng, phù hợp
AI
1
Khéo léo
1
Khéo léo
1
Khéo léo