apres
danh từ (noun)giới từ (preposition)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của après-skidanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of après-ski.
1 nghĩa khác
Giới từ (preposition) 1
Sau đó
- After
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápaprès“after”