Dịch

applesauce

B2danh từ (noun)thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Lời nhảm nhí, chuyện vớ vẩndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nonsense, balderdash, bunk, piffle.
  2. Nhảm nhí, vớ vẩnthán từNonsense!

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. applesauceDạng gốc (base form)
  2. applesaucesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

applesauce cakedanh từLoại bánh tráng miệng được chế biến bằng nước sốt táo, bột mì và đường làm nguyên liệu chính
criss-cross applesaucetrạng từ(ngồi): Bắt chéo chân

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?Bạn có thích sốt táo không?
  • ?Bạn đã ăn bao nhiêu sốt táo?
  • ?Bạn đã mua bao nhiêu sốt táo?

AI