applesauce
B2danh từ (noun)thán từ (interjection)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Lời nhảm nhí, chuyện vớ vẩndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nonsense, balderdash, bunk, piffle.
- Nhảm nhí, vớ vẩnthán từNonsense!
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- applesauceDạng gốc (base form)
- applesaucesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| applesauce cakedanh từ | danh từ | Loại bánh tráng miệng được chế biến bằng nước sốt táo, bột mì và đường làm nguyên liệu chính |
| criss-cross applesaucetrạng từ | trạng từ | (ngồi): Bắt chéo chân |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc applesauceVí dụ
- ?Bạn có thích sốt táo không?
- ?Bạn đã ăn bao nhiêu sốt táo?
- ?Bạn đã mua bao nhiêu sốt táo?