Nghĩa chính
- Nói chuyện hoặc viết ngớ ngẩn; những lời khẳng định vô nghĩa, ngớ ngẩn hoặc giả tạodanh từkhông đếm được (uncountable)Silly talk or writing; nonsense, silliness, or fake assertion(s).
- Chiếc cà vạt được biểu diễn trong một chương trình cưỡi ngựadanh từA hog-tie performed in a rodeo show.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hooeyDạng gốc (base form)
- hooeysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- : , . , , , . .
- . .