Dịch

hooey

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nói chuyện hoặc viết ngớ ngẩn; những lời khẳng định vô nghĩa, ngớ ngẩn hoặc giả tạodanh từkhông đếm được (uncountable)Silly talk or writing; nonsense, silliness, or fake assertion(s).
  2. Chiếc cà vạt được biểu diễn trong một chương trình cưỡi ngựadanh từA hog-tie performed in a rodeo show.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hooeyDạng gốc (base form)
  2. hooeysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : , . , , , . .
  • . .

AI