Nghĩa chính
- Bảo quản táo nghiền với gia vịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Preserved apple purée with spices.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apple butterDạng gốc (base form)
- apple buttersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- : , . , .
- .
- ?