Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apogamy
danh từ
(noun)
/
ə
ˈ
p
ɒ
ɡ
ə
m
ɪ
/
Nghĩa chính
1
Sự sinh sản vô giao
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Asexual reproduction of a fully formed plant directly from a bud.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
apogamy
apogam
ic
Sinh sản vô giao
tính từ
apogam
ous
Liên quan đến việc ngoại tình
tính từ
Từ liên quan
(related word)
parthenogenesis
apospory
Nguồn gốc
(etymology)
apo-
+
-gamy
AI
1
Sự sinh sản vô giao
1
Sự sinh sản vô giao
1
Sự sinh sản vô giao