Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anywise
trạng từ
(adverb)
US
/ˈɛ
n
i
ˌ
w
aɪ
z
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Trong mọi trường hợp
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In any case.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
anyway
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
皆
jiē
Trong mọi trường hợp
Tiếng Tây Ban Nha
de todas maneras
Trong mọi trường hợp, dù sao đi nữa, bất kể
Nguồn gốc
(etymology)
any
+
-wise
AI
1
Trong mọi trường hợp
1
Trong mọi trường hợp
1
Trong mọi trường hợp