Nghĩa chính
- Hangdanh từA bodily cavity, especially one having bony walls, especially one in the sinuses.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- antrumDạng gốc (base form)
- antra (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- antrumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| antrum of Highmoredanh từ | danh từ | Xoang hàm trên |
Ví dụ
- , (. 6 J-K; 7 ), ( ).
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhantrum
- từ tiếng Hy Lạp cổἄντρονántron“cave”
Cùng gốc (doublet)antre
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha