Nghĩa chính
- , (thơ ca) hang độngdanh từCavern; cave.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antreDạng gốc (base form)
- antresSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , / , / : / Out-shooting , meteor-star, / ;
- , " , , !"
Họ từ (word family)
cùng gốc antreNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiantre
- từ tiếng Latinhantrum
- từ tiếng Hy Lạp cổἄντρονántron
Cùng gốc (doublet)antrum