Dịch

antre

danh từ (noun)
UK/ˈæn.tə(ɹ)/US/ˈæn.tɚ/

Nghĩa chính

  1. , (thơ ca) hang độngdanh từCavern; cave.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antreDạng gốc (base form)
  2. antresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , / , / : / Out-shooting , meteor-star, / ;
  • , " , , !"

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiantre
  2. từ tiếng Latinhantrum
  3. từ tiếng Hy Lạp cổἄντρονántron

Cùng gốc (doublet)antrum

AI