Dịch

antitoxin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại thuốc có khả năng trung hòa độc tốdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A medicine able to neutralize a toxin.
  2. Kháng thể có khả năng trung hòa các độc tố cụ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An antibody capable of neutralizing specific toxins.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antitoxinDạng gốc (base form)
  2. antitoxinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • needle-hole "" , , .

AI