antitoxin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại thuốc có khả năng trung hòa độc tốdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A medicine able to neutralize a toxin.
- Kháng thể có khả năng trung hòa các độc tố cụ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An antibody capable of neutralizing specific toxins.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antitoxinDạng gốc (base form)
- antitoxinsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc antitoxinVí dụ
- needle-hole "" , , .