Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antitoxina
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuốc giải độc
danh từ
antitoxin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antitoxina
Dạng gốc
(base form)
antitoxina
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
toxina
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antitoxin
Loại thuốc có khả năng trung hòa độc tố
AI
1
Thuốc giải độc
1
Thuốc giải độc
1
Thuốc giải độc