antipopery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự phản đối giáo hoàng (giáo hoàng Công giáo La Mã và Công giáo La Mã)danh từkhông đếm được (uncountable)Opposition to popery (the Roman Catholic pope and Roman Catholicism).
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)