Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antipapalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với antipapism
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of antipapism.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
antipapism
AI
1
Đồng nghĩa với antipapism
1
Đồng nghĩa với antipapism
1
Đồng nghĩa với antipapism