Nghĩa chính
- Sợ hãi, không thích hoặc ghét bỏ người Romadanh từkhông đếm được (uncountable)Fear, dislike, or hate of Roma people.
- Sợ hãi, không thích hoặc ghét Công giáo La Mãdanh từkhông đếm được (uncountable)Fear, dislike, or hate of Roman Catholicism.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- " ? hydra-headed ; , ..."