Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antimaterial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được tạo thành từ phản vật chất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Composed of antimatter.
2
Phản vật chất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
antimaterialistic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
antimaterial
antimaterial
ism
Các hệ thống niềm tin phản đối chủ nghĩa duy vật triết học
danh từ
antimaterial
ist
Người chống chủ nghĩa duy vật
danh từ
antimaterial
istic
Chống chủ nghĩa duy vật
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
material
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antimaterial
Phản vật chất
AI
1
Được tạo thành từ phản vật chất
2
Phản vật chất
1
Được tạo thành từ phản vật chất
2
Phản vật chất
1
Được tạo thành từ phản vật chất
2
Phản vật chất