Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antimaterialist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chống chủ nghĩa duy vật
danh từ
A person who subscribes to antimaterialism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antimaterialist
Dạng gốc
(base form)
antimaterialist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
antimaterialist
antimaterialist
ic
Chống chủ nghĩa duy vật
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
materialist
AI
1
Người chống chủ nghĩa duy vật
1
Người chống chủ nghĩa duy vật
1
Người chống chủ nghĩa duy vật