Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antimaterial
tính từ
(adjective)
/ˌantimateˈɾjal/
Nghĩa chính
1
Phản vật chất
tính từ
antimaterial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antimaterial
Dạng gốc
(base form)
antimaterial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antimaterial
Được tạo thành từ phản vật chất
AI
1
Phản vật chất
1
Phản vật chất
1
Phản vật chất