Dịch

antiglobalist

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chống lại chủ nghĩa toàn cầutính từOpposing globalism.
  2. Người ủng hộ chủ nghĩa chống toàn cầu hóadanh từA proponent of antiglobalism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antiglobalistDạng gốc (base form)
  2. antiglobalistsSố nhiều (plural)
  3. more antiglobalistSo sánh hơn (comparative)
  4. most antiglobalistSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , world’s .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc antiglobalist

AI