antiglobalist
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chống lại chủ nghĩa toàn cầutính từOpposing globalism.
- Người ủng hộ chủ nghĩa chống toàn cầu hóadanh từA proponent of antiglobalism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antiglobalistDạng gốc (base form)
- antiglobalistsSố nhiều (plural)
- more antiglobalistSo sánh hơn (comparative)
- most antiglobalistSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , world’s .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc antiglobalistNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha