Dịch

antiglobalista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˌantiɡlobaˈlista/

Nghĩa chính

  1. Chống toàn cầu hóatính từantiglobalist, anti-globalization
  2. Người theo chủ nghĩa chống toàn cầu hóa (người ủng hộ chủ nghĩa chống toàn cầu hóa)danh từantiglobalist (a proponent of antiglobalism)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antiglobalistaDạng gốc (base form)
  2. antiglobalistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI