Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antidotical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuốc giải độc
tính từ
antidotal
Họ từ
(word family)
cùng gốc
antidotical
antidotical
ly
Như một thuốc giải độc
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
antidote
+
-ical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antídoto
Thuốc giải độc
antitoxina
Thuốc giải độc
contra
Thuốc giải độc
AI
1
Thuốc giải độc
1
Thuốc giải độc
1
Thuốc giải độc