Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antídoto
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/anˈtidoto/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thuốc giải độc
danh từ
antidote
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antídoto
Dạng gốc
(base form)
antídoto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antidote
Chất giải độc
AI
1
Thuốc giải độc
1
Thuốc giải độc
1
Thuốc giải độc