Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antibi
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kháng sinh
tính từ
antibisexual
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antibi
Dạng gốc
(base form)
more antibi
So sánh hơn
(comparative)
most antibi
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
bi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antibiótico
Kháng sinh
Họ từ
(word family)
cùng gốc
antibi
antibi
otics
Số nhiều của antibiotic
danh từ
B2
antibi
otic
Thuốc kháng sinh
tính từ, danh từ
B2
antibi
as
Phản đối hoặc chống lại sự thiên vị
tính từ
antibi
ke
Phản đối việc sử dụng xe đạp
tính từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Kháng sinh
1
Kháng sinh
1
Kháng sinh