Dịch

antianxiety

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động để chống lại hoặc giảm bớt lo lắngtính từkhông so sánh (not comparable)Acting to combat or reduce anxiety.
  2. Thuốc an thầndanh từA medication that combats or reduces anxiety.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antianxietyDạng gốc (base form)
  2. antianxietiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI