antianxiety
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động để chống lại hoặc giảm bớt lo lắngtính từkhông so sánh (not comparable)Acting to combat or reduce anxiety.
- Thuốc an thầndanh từA medication that combats or reduces anxiety.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antianxietyDạng gốc (base form)
- antianxietiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa