Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antialien
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bài ngoại
tính từ
Opposing aliens or foreigners.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antialien
Dạng gốc
(base form)
more antialien
So sánh hơn
(comparative)
most antialien
So sánh nhất
(superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
xenofobia
Bài ngoại
xenófobo
Bài ngoại (biểu hiện hoặc đặc trưng của bài ngoại)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
antialien
antialien
ism
Phản đối người ngoài hành tinh hoặc người nước ngoài
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
alien
AI
1
Bài ngoại
1
Bài ngoại
1
Bài ngoại