Dịch

xenófobo

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/seˈnofobo/

Nghĩa chính

  1. Bài ngoại (biểu hiện hoặc đặc trưng của bài ngoại)tính từxenophobic (exhibiting or characteristic of xenophobia)
  2. Xenophobe (người ghét người nước ngoài)danh từxenophobe (person who hates foreigners)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. xenófoboDạng gốc (base form)
  2. xenófobasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. xenófobosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. xenófobaGiống cái (feminine)

AI