xenófobo
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/seˈnofobo/
Nghĩa chính
- Bài ngoại (biểu hiện hoặc đặc trưng của bài ngoại)tính từxenophobic (exhibiting or characteristic of xenophobia)
- Xenophobe (người ghét người nước ngoài)danh từxenophobe (person who hates foreigners)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa