Nghĩa chính
- Ly tử âmdanh từA negatively charged ion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anionDạng gốc (base form)
- anionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anion gapdanh từ | danh từ | Chênh lệch nồng độ cation và anion trong huyết thanh, huyết tương hoặc nước tiểu (không tính ion hydro, bicarbonate và các ion tương tự quyết định độ pH của chất lỏng) |
| anion vacancydanh từ | danh từ | Loại khuyết điểm trong mạng tinh thể, được phân loại cụ thể là một phần của khuyết tật Schottky, bao gồm một cặp ion dương (cation) và âm (anion) bị thiếu để duy trì điện tích trung hòa hoặc là một phần của khuyết tật Frenkel, trong đó ion di chuyển đến vị trí xen kẽ để lại một chỗ trống. Nếu chỗ trống được lấp đầy bởi một electron, nó được gọi là tâm F (Farbzentrum), tạo ra tâm màu |
| radical aniondanh từ | danh từ | Ion gốc tích điện âm |
| anion exchangedanh từ | danh từ | Quá trình hóa học liên quan đến việc tách hoặc tinh chế các ion tích điện âm (anion) khỏi dung dịch bằng cách trao đổi chúng lấy các anion khác |
| high anion gap metabolic acidosisdanh từ | danh từ | Một dạng nhiễm toan chuyển hóa đặc trưng bởi khoảng trống anion cao |
Ví dụ
- , , , .Cation là ion mang điện tích dương, có nhiều proton hơn electron, trong khi anion mang điện tích âm, có nhiều electron hơn proton.
- .Oxyanion là một ion âm có chứa nguyên tố oxy.
- .Phản ứng thế là một phản ứng hóa học trong đó cation hoặc anion của một chất phản ứng được thay thế bằng một ion từ chất phản ứng khác.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc anionNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha