Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radical anion
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹa
d
ɪ
k
ə
l
ˈ
æ
n
ˌ
aɪ
.
ɒ
n
/
US
/ˈɹ
æ
d
ə
k
ə
l
ˈ
æ
n
ˌ
aɪ
.
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Ion gốc tích điện âm
danh từ
A negatively charged radical ion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
radical anion
Dạng gốc
(base form)
radical anion
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
radical cation
AI
1
Ion gốc tích điện âm
1
Ion gốc tích điện âm
1
Ion gốc tích điện âm